Douglas squirrel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóc douglas: Một loài sóc nhỏ có nguồn gốc từ khu vực ven biển phía tây Bắc Mỹ, đặc biệt là từ miền nam British Columbia (Canada) đến miền trung California (Hoa Kỳ). Nó là đối tác (loài tương ứng) của sóc đỏ ở phía tây Hoa Kỳ. Loài này có tên khoa học là Tamiasciurus douglasii.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The douglas squirrel is known for its loud, chattering call. (Sóc douglas được biết đến với tiếng kêu lách cách to, vang vọng.)
- We spotted a douglas squirrel gathering pine cones in the forest. (Chúng tôi nhìn thấy một con sóc douglas đang thu thập nón thông trong rừng.)
- The douglas squirrel, unlike the eastern gray squirrel, is native to the Pacific Northwest. (Không giống như sóc xám phương đông, sóc douglas có nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Douglas squirrel's midden": Đống thức ăn thừa của sóc douglas. Đây là một đống lớn vỏ nón thông và các mảnh vụn thực vật khác được tích lũy qua nhiều năm dưới gốc cây, đánh dấu nơi nó thường xuyên ăn.
- Researchers study the ancient pollen in a douglas squirrel's midden to learn about past climates. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu phấn hoa cổ trong đống thức ăn thừa của sóc douglas để tìm hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Douglas's squirrel: Một tên gọi khác, có dạng sở hữu cách, cho cùng một loài động vật.
- Chickaree: Một tên thông thường khác cho sóc douglas, thường được sử dụng ở địa phương, dựa trên âm thanh tiếng kêu đặc trưng của nó.
- Pine squirrel: Tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm cả sóc douglas và sóc đỏ, do thói quen ăn hạt thông của chúng.
Từ đồng nghĩa
- Douglas's squirrel: Sóc của Douglas (tên gọi khác).
- Chickaree: Sóc chickaree (tên gọi địa phương dựa trên tiếng kêu).
- Pine squirrel: Sóc thông (tên gọi chung theo chi/loài).
Thông tin bổ sung
- Đây là một danh từ riêng chỉ một loài động vật cụ thể. Khi viết, "Douglas" trong "douglas squirrel" thường được viết thường, nhưng cũng có thể viết hoa chữ "D" (Douglas Squirrel) vì nó được đặt theo tên của nhà thám hiểm David Douglas.
- Loài sóc này có lông màu nâu xám hoặc nâu đỏ ở phần lưng và màu cam nhạt ở bụng vào mùa hè, bộ lông có thể chuyển sang màu xám hơn vào mùa đông. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng thông bằng cách phân tán hạt cây.
Noun
- Sóc douglas phía tây nước Mỹ, giống sóc đỏ